So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 5 | 8 | 21 | 30:71 | 23 | 10 |
| Chủ | 17 | 4 | 5 | 8 | 16:28 | 17 | 10 |
| Khách | 17 | 1 | 3 | 13 | 14:43 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | |
| Tất cả | 34 | 7 | 12 | 15 | 16:28 | 33 | 8 |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 7:10 | 21 | 7 |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 9:18 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 15 | 14 | 6 | 45:32 | 59 | 3 | |
| Chủ | 18 | 6 | 10 | 2 | 22:13 | 28 | 5 | |
| Khách | 17 | 9 | 4 | 4 | 23:19 | 31 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:5 | 12 | ||
| Tất cả | 35 | 9 | 21 | 5 | 19:15 | 48 | 4 | 26% |
| Chủ | 18 | 4 | 11 | 3 | 8:8 | 23 | 6 | 22% |
| Khách | 17 | 5 | 10 | 2 | 11:7 | 25 | 3 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
4 Ngày



