So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
USM Khenchela
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 8 | 10 | 34:36 | 38 | 9 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 16:9 | 23 | 11 |
| Khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 18:27 | 15 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | |
| Tất cả | 28 | 11 | 12 | 5 | 19:16 | 45 | 2 |
| Chủ | 13 | 5 | 8 | 0 | 8:3 | 23 | 6 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 11:13 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 |
MB Rouissat
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 29:34 | 33 | 12 | |
| Chủ | 14 | 7 | 5 | 2 | 17:10 | 26 | 7 | |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 12:24 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:9 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 10 | 8 | 10 | 15:15 | 38 | 8 | 36% |
| Chủ | 14 | 9 | 4 | 1 | 12:2 | 31 | 1 | 64% |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 3:13 | 7 | 15 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Algerian
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
21
01
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
23
00
23
T
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
30
41
30
41
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
20
20
20
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Algerian
10
11
10
11
T
2
H
VĐQG Algerian
01
21
01
21
H
T
2
1
T
H
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
20
32
20
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
13
11
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



