So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Olympique Akbou
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 8 | 9 | 33:30 | 44 | 5 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 17:10 | 30 | 5 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 16:20 | 14 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 16 | 7 | 13:13 | 34 | 9 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 7:5 | 21 | 8 |
| Khách | 15 | 1 | 10 | 4 | 6:8 | 13 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 |
ES Ben Aknoun
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 8 | 8 | 37:33 | 41 | 8 | |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 21:17 | 24 | 10 | |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 16:16 | 17 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 16 | 2 | 21:10 | 43 | 3 | 33% |
| Chủ | 14 | 6 | 8 | 0 | 13:4 | 26 | 2 | 43% |
| Khách | 13 | 3 | 8 | 2 | 8:6 | 17 | 6 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
21
10
21
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
2
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
11
22
11
22
H
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
12
43
12
43
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Algerian
11
32
11
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Algerian
10
23
10
23
B
2
T
VĐQG Algerian
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
23
00
23
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
13
35
13
35
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
02
00
02
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Algerian
2 Ngày



