So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Paradou AC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 3 | 18 | 33:48 | 24 | 14 |
| Chủ | 14 | 5 | 2 | 7 | 18:21 | 17 | 14 |
| Khách | 14 | 2 | 1 | 11 | 15:27 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 6 | 15 | 15:26 | 27 | 14 |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 8:13 | 16 | 14 |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 7:13 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 |
ES Setif
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 30:36 | 33 | 13 | |
| Chủ | 14 | 7 | 6 | 1 | 25:13 | 27 | 6 | |
| Khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 5:23 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 5 | 17 | 6 | 12:13 | 32 | 11 | 18% |
| Chủ | 14 | 4 | 8 | 2 | 10:6 | 20 | 10 | 29% |
| Khách | 14 | 1 | 9 | 4 | 2:7 | 12 | 11 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
21
53
21
53
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
2
X
VĐQG Algerian
01
11
01
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
02
03
02
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
21
32
21
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
12
43
12
43
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
13
35
13
35
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
02
03
02
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
42
11
42
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
VĐQG Algerian
11
31
11
31
VĐQG Algerian
02
02
02
02
VĐQG Algerian
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
31
31
31
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
51
20
51
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
2
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
30
41
30
41
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Algerian
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
31
00
31
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu



