So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
JS Saoura
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 6 | 7 | 37:25 | 51 | 2 |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 23:12 | 32 | 2 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 14:13 | 19 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:2 | 14 | |
| Tất cả | 28 | 11 | 12 | 5 | 21:10 | 45 | 1 |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 11:4 | 25 | 4 |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 10:6 | 20 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
CS Constantine
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 11 | 10 | 8 | 34:27 | 43 | 6 | |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 20:9 | 30 | 4 | |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 14:18 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:11 | 5 | ||
| Tất cả | 29 | 8 | 15 | 6 | 13:11 | 39 | 7 | 28% |
| Chủ | 15 | 4 | 9 | 2 | 7:5 | 21 | 7 | 27% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 6:6 | 18 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Algerian
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
11
21
11
21
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
30
32
30
32
H
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Algerian
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
VĐQG Algerian
02
22
02
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
31
00
31
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
40
42
40
42
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
2
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Algerian
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Algerian
21
53
21
53
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
2
H
VĐQG Algerian
10
22
10
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
00
20
00
20
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Algerian
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
21
10
21
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Algerian
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Algeria Ligue
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Algerian
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Algerian
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



