So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
CSKA Moscow(Trẻ)
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 33:12 | 23 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 | 10 |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 26:8 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 20:10 | 11 | |
| Tất cả | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:6 | 23 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:3 | 6 | 9 |
| Khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 12:3 | 17 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 18:21 | 16 | 7 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 12:9 | 11 | 5 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:12 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 16:13 | 12 | ||
| Tất cả | 10 | 1 | 4 | 5 | 7:13 | 7 | 13 | 10% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 5:8 | 3 | 14 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:5 | 4 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
40
55
40
55
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Chưa có dữ liệu
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
24
44
24
44
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Youth League Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Youth League Nga
35 Ngày
Youth League Nga
42 Ngày
Youth League Nga
49 Ngày
Youth League Nga
35 Ngày
Youth League Nga
42 Ngày
Youth League Nga
49 Ngày



