Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Zilina
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 7 | 4 | 45:27 | 40 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 24:11 | 24 | 1 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 21:16 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 13 | 7 | 2 | 24:10 | 46 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 3 | 0 | 13:4 | 27 | 1 |
| Khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 11:6 | 19 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Sport Podbrezova
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 11 | 3 | 8 | 46:29 | 36 | 5 | |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 24:12 | 22 | 3 | |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 22:17 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 22:2 | 15 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 22:12 | 36 | 4 | 45% |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 11:5 | 19 | 3 | 45% |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 11:7 | 17 | 4 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Cúp Slovkia
11
11
11
11
H
3/3.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Slovkia
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
3
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
Giao hữu
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
11
11
11
11
H
3/3.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
T
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
31
43
31
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2.5/3
T
Cúp Slovkia
11
11
11
11
H
3/3.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
B
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Slovkia
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Dohal |
| Điều khiển Zilina | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sport Podbrezova | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |



