Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 4 | 19 | 27:46 | 25 | 14 |
| Chủ | 15 | 4 | 1 | 10 | 15:21 | 13 | 14 |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 12:25 | 12 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 13 | 13 | 10:23 | 25 | 15 |
| Chủ | 15 | 1 | 8 | 6 | 5:11 | 11 | 15 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 5:12 | 14 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
UTA Arad
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 10 | 9 | 39:44 | 43 | 8 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 20:22 | 22 | 12 | |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19:22 | 21 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 14 | 8 | 18:23 | 38 | 11 | 27% |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 9:10 | 21 | 11 | 33% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 9:13 | 17 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
31
43
31
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
13
23
13
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
11
34
11
34
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
51
20
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
13
24
13
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
22
12
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu



