So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hubei Chufengheli FC
[S-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:7 | 15 | 1 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:4 | 8 | 3 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 5 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 8 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Chengdu Rongcheng B
[S-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:7 | 12 | 7 | |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:3 | 6 | 7 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2:4 | 6 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:5 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 3:6 | 9 | 10 | 25% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 3 | 50% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:4 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA Trung Quốc
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
22
02
22
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
23 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
28 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
4 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
22 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
29 Ngày



