So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Uzhgorod
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 5 | 12 | 38:37 | 38 | 15 |
| Chủ | 13 | 4 | 2 | 7 | 12:19 | 14 | 16 |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 26:18 | 24 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 13 | 8 | 18:19 | 34 | 16 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 6:9 | 14 | 17 |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 12:10 | 20 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Niva Vinnitsia
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 15 | 6 | 8 | 48:30 | 51 | 6 | |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 18:15 | 21 | 9 | |
| Khách | 14 | 9 | 3 | 2 | 30:15 | 30 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:4 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 11 | 9 | 19:19 | 38 | 13 | 31% |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 6:8 | 15 | 15 | 20% |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 13:11 | 23 | 6 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
14
18
14
18
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
30
41
30
41
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu



