So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Penuel Kryvyi Rih
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 3 | 8 | 18 | 27:62 | 17 | 19 |
| Chủ | 14 | 2 | 5 | 7 | 15:25 | 11 | 19 |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 12:37 | 6 | 21 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:16 | 7 | |
| Tất cả | 29 | 5 | 10 | 14 | 10:29 | 25 | 19 |
| Chủ | 14 | 3 | 4 | 7 | 5:14 | 13 | 18 |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 5:15 | 12 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
Lokomotiv Kyiv
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 20 | 5 | 4 | 63:19 | 65 | 2 | |
| Chủ | 15 | 10 | 2 | 3 | 34:9 | 32 | 2 | |
| Khách | 14 | 10 | 3 | 1 | 29:10 | 33 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 18:2 | 16 | ||
| Tất cả | 29 | 13 | 12 | 4 | 28:11 | 51 | 3 | 45% |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 13:6 | 22 | 6 | 33% |
| Khách | 14 | 8 | 5 | 1 | 15:5 | 29 | 3 | 57% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ukraine
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ukraine
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu



