Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
AE Kifisias
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 9 | 11 | 32:42 | 27 | 10 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:18 | 16 | 8 |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 15:24 | 11 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | |
| Tất cả | 26 | 7 | 12 | 7 | 17:19 | 33 | 7 |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 8:7 | 18 | 8 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 9:12 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 |
AEL Larisa
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 11 | 11 | 22:39 | 23 | 12 | |
| Chủ | 13 | 2 | 6 | 5 | 12:21 | 12 | 11 | |
| Khách | 13 | 2 | 5 | 6 | 10:18 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:7 | 4 | ||
| Tất cả | 26 | 3 | 9 | 14 | 9:22 | 18 | 13 | 12% |
| Chủ | 13 | 1 | 5 | 7 | 5:13 | 8 | 14 | 8% |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 4:9 | 10 | 11 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hy Lạp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hy Lạp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Hy Lạp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Hy Lạp
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hy Lạp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
30
32
30
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hy Lạp
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
13
14
13
14
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



