Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Dundee
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 9 | 16 | 34:53 | 33 | 9 |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 24:26 | 22 | 8 |
| Khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 10:27 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:11 | 6 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 10 | 14 | 18:26 | 37 | 7 |
| Chủ | 16 | 5 | 3 | 8 | 11:15 | 18 | 12 |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 7:11 | 19 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Aberdeen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 6 | 18 | 33:48 | 33 | 8 | |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 25:21 | 20 | 9 | |
| Khách | 17 | 4 | 1 | 12 | 8:27 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | ||
| Tất cả | 33 | 6 | 12 | 15 | 13:21 | 30 | 11 | 18% |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 10:10 | 18 | 11 | 25% |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 3:11 | 12 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Scotland
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Scotland
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
22
22
22
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Scotland
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Scotland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Scotland
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Scotland
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Scotland
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Scotland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
01
22
01
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Scotland
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Scotland
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Scotland League Cup
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Scotland
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Scotland
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Scotland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Scotland
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Scotland
32
62
32
62
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Scotland
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu



