Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hapoel Haifa
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 7 | 13 | 31:44 | 25 | 10 |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 19:27 | 10 | 11 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 12:17 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:9 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 15 | 6 | 13:19 | 30 | 9 |
| Chủ | 13 | 3 | 7 | 3 | 8:11 | 16 | 11 |
| Khách | 13 | 2 | 8 | 3 | 5:8 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 8 | 8 | 10 | 27:35 | 32 | 8 | |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 15:16 | 17 | 8 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 12:19 | 15 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 | ||
| Tất cả | 26 | 6 | 11 | 9 | 13:19 | 29 | 10 | 23% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 7:7 | 16 | 8 | 31% |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 6:12 | 13 | 11 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
23
23
23
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Israel
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



