Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Hapoel Jerusalem
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 4 | 9 | 13 | 22:37 | 21 | 12 |
| Chủ | 13 | 2 | 3 | 8 | 10:20 | 9 | 13 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 12:17 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:7 | 3 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 13 | 7 | 10:13 | 31 | 7 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:8 | 16 | 10 |
| Khách | 13 | 2 | 9 | 2 | 4:5 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
Ironi Tiberias
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 6 | 13 | 32:52 | 27 | 13 | |
| Chủ | 13 | 5 | 3 | 5 | 17:21 | 18 | 6 | |
| Khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 15:31 | 9 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | ||
| Tất cả | 26 | 4 | 9 | 13 | 11:27 | 21 | 13 | 15% |
| Chủ | 13 | 1 | 7 | 5 | 5:13 | 10 | 14 | 8% |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 6:14 | 11 | 12 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
31
00
31
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Israel
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Israel State League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
10
20
10
20
T
2.5
X
Israel Leumit League
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Israel Leumit League
30
42
30
42
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
11
43
11
43
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Israel
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
02
32
02
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Israel
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Israel
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Israel
14
14
14
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Israel
00
30
00
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



