Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Dobrudzha
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 5 | 18 | 23:43 | 26 | 13 |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 18:18 | 24 | 7 |
| Khách | 15 | 0 | 2 | 13 | 5:25 | 2 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 9 | 16 | 10:23 | 24 | 15 |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 6:9 | 17 | 11 |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 4:14 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:3 | 3 |
Botev Vratsa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 11 | 10 | 24:26 | 38 | 9 | |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 12:10 | 21 | 10 | |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 12:16 | 17 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 3 | 24 | 3 | 8:8 | 33 | 10 | 10% |
| Chủ | 15 | 0 | 14 | 1 | 2:3 | 14 | 14 | 0% |
| Khách | 15 | 3 | 10 | 2 | 6:5 | 19 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
14
02
14
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
02
25
02
25
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
T
2
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Volen Chinkov |
| Điều khiển FC Dobrudzha | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Botev Vratsa | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.89 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
4 Ngày



