Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Sofia
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 9 | 11 | 36:33 | 39 | 8 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 20:16 | 22 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 16:17 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:5 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 14 | 6 | 20:14 | 44 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:9 | 23 | 5 |
| Khách | 15 | 4 | 9 | 2 | 8:5 | 21 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
PFK Montana
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 3 | 8 | 19 | 15:45 | 17 | 16 | |
| Chủ | 15 | 2 | 5 | 8 | 9:20 | 11 | 16 | |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 6:25 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:8 | 1 | ||
| Tất cả | 30 | 2 | 16 | 12 | 7:26 | 22 | 16 | 7% |
| Chủ | 15 | 2 | 7 | 6 | 4:14 | 13 | 16 | 13% |
| Khách | 15 | 0 | 9 | 6 | 3:12 | 9 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
02
25
02
25
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
22
21
22
Chưa có dữ liệu



