Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 6 | 10 | 10 | 22:37 | 28 | 11 |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 12:18 | 15 | 12 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 10:19 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:13 | 5 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 10 | 8 | 13:15 | 34 | 7 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 7:5 | 21 | 5 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 6:10 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:4 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 11 | 8 | 23:33 | 32 | 9 | |
| Chủ | 13 | 3 | 9 | 1 | 14:14 | 18 | 8 | |
| Khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 9:19 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | ||
| Tất cả | 26 | 5 | 10 | 11 | 9:18 | 25 | 13 | 19% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:8 | 16 | 11 | 31% |
| Khách | 13 | 1 | 6 | 6 | 3:10 | 9 | 12 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Síp
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Síp
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Síp
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Síp
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Síp
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Síp
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
11
32
11
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Síp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Síp
11
52
11
52
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Síp
10
20
10
20
H
3/3.5
X
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
11
11
11
11
B
2/2.5
X
VĐQG Síp
00
10
00
10
H
2.5/3
X
VĐQG Síp
01
32
01
32
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Síp
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Síp
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Síp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Síp
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Síp
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Síp
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Síp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Síp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Georgi Kabakov |
| Điều khiển Olympiakos Nicosia FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Anorthosis Famagusta FC | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



