So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2
H
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
T
T
2/2.5
1
T
H
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
62
11
62
B
T
2/2.5
1
T
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2
0.5/1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2
H
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2/2.5
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ecuador Serie B
4 Ngày
Ecuador Serie B
6 Ngày
Ecuador Serie B
13 Ngày
VĐQG Ecuador
3 Ngày
VĐQG Ecuador
10 Ngày
VĐQG Ecuador
41 Ngày



