So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
3/3.5
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
34
22
34
T
3.5
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
55
02
55
B
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
55
02
55
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
21
72
21
72
Giao hữu
42
52
42
52
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu



