Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aarau
[SUI CL-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 25 | 5 | 6 | 77:47 | 80 | 2 |
| Chủ | 18 | 13 | 2 | 3 | 36:16 | 41 | 2 |
| Khách | 18 | 12 | 3 | 3 | 41:31 | 39 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 17:7 | 14 | |
| Tất cả | 36 | 15 | 14 | 7 | 36:26 | 59 | 2 |
| Chủ | 18 | 8 | 7 | 3 | 17:8 | 31 | 2 |
| Khách | 18 | 7 | 7 | 4 | 19:18 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 |
Grasshoppers
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | 27 | 11 | |
| Chủ | 16 | 3 | 5 | 8 | 22:28 | 14 | 11 | |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 18:37 | 13 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:18 | 3 | ||
| Tất cả | 33 | 8 | 13 | 12 | 19:30 | 37 | 9 | 24% |
| Chủ | 16 | 5 | 6 | 5 | 11:12 | 21 | 10 | 31% |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 8:18 | 16 | 9 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
51
51
51
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
30
00
30
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
33
45
33
45
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
53
12
53
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
42
32
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
33
31
33
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
T
3
T
Giao hữu
31
62
31
62
B
3.5/4
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Thụy Sĩ
10
21
10
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Sĩ
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Sĩ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
22
43
22
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Sĩ
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
01
33
01
33
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anojen Kanagasingam |
| Điều khiển Aarau | 3T 2H 1B |
| Điều khiển Grasshoppers | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
3 Ngày



