Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ajax Amsterdam
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 14 | 6 | 62:41 | 56 | 5 |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 32:17 | 31 | 6 |
| Khách | 17 | 5 | 10 | 2 | 30:24 | 25 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 16 | 13 | 5 | 36:17 | 61 | 2 |
| Chủ | 17 | 11 | 4 | 2 | 20:7 | 37 | 1 |
| Khách | 17 | 5 | 9 | 3 | 16:10 | 24 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:2 | 10 |
FC Groningen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | 48 | 9 | |
| Chủ | 17 | 7 | 4 | 6 | 27:18 | 25 | 11 | |
| Khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 22:27 | 23 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:8 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 9 | 19 | 6 | 21:18 | 46 | 8 | 26% |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 13:7 | 27 | 9 | 35% |
| Khách | 17 | 3 | 10 | 4 | 8:11 | 19 | 9 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
22
01
22
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
H
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu



