Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wolfsburg
[GER D1-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 7 | 8 | 19 | 45:69 | 29 | 16 |
| Chủ | 17 | 2 | 4 | 11 | 21:32 | 10 | 18 |
| Khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 24:37 | 19 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 10 | 13 | 11 | 22:26 | 43 | 9 |
| Chủ | 17 | 3 | 8 | 6 | 9:14 | 17 | 15 |
| Khách | 17 | 7 | 5 | 5 | 13:12 | 26 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 |
SC Paderborn 07
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 18 | 8 | 8 | 59:45 | 62 | 3 | |
| Chủ | 17 | 10 | 3 | 4 | 35:27 | 33 | 5 | |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 24:18 | 29 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:14 | 8 | ||
| Tất cả | 34 | 14 | 10 | 10 | 24:24 | 52 | 5 | 41% |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 14:16 | 22 | 11 | 35% |
| Khách | 17 | 8 | 6 | 3 | 10:8 | 30 | 1 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:8 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
23
63
23
63
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
21
81
21
81
B
H
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
42
54
42
54
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
3
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
3
X
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Quốc Gia Đức
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Hạng hai Đức
40
51
40
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
32
43
32
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
31
52
31
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
Hạng hai Đức
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benjamin Brand |
| Điều khiển Wolfsburg | 4T 3H 3B |
| Điều khiển SC Paderborn 07 | 2T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
4 Ngày
Hạng hai Đức
4 Ngày



