Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Cruz Azul
[A-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 6 | 2 | 31:18 | 33 | 3 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 16:6 | 19 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 15:12 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:7 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 8 | 2 | 15:7 | 29 | 3 |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 6:2 | 14 | 7 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:5 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 6 | 0 | 4:4 | 6 |
Pumas UNAM
[A-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 6 | 1 | 34:17 | 36 | 1 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 20:10 | 18 | 4 | |
| Khách | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:7 | 18 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:5 | 16 | ||
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 19:11 | 29 | 2 | 47% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 9:7 | 12 | 14 | 33% |
| Khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 10:4 | 17 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Mexico Liga MX
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Mexico Liga MX
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Mexico Liga MX
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
02
02
02
02
T
T
3
1
X
T
Mexico Liga MX
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Mexico Liga MX
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
13
43
13
43
B
T
2
0.5/1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Copa por Mexico
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
32
33
32
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Mexico Liga MX
02
42
02
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Mexico Liga MX
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Mexico Liga MX
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Mexico Liga MX
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Mexico Liga MX
11
23
11
23
B
T
2.5
1
T
T
Mexico Liga MX
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Mexico Liga MX
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Mexico Liga MX
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Mexico Liga MX
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
3 Ngày
North Central America Leagues Cup
78 Ngày
North Central America Leagues Cup
81 Ngày
Mexico Liga MX
3 Ngày
North Central America Leagues Cup
76 Ngày
North Central America Leagues Cup
79 Ngày



