So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 7 | 18 | 39:60 | 34 | 15 | |
| Chủ | 17 | 4 | 4 | 9 | 22:33 | 16 | 14 | |
| Khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 17:27 | 18 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:9 | 6 | ||
| Tất cả | 34 | 7 | 15 | 12 | 11:24 | 36 | 16 | 21% |
| Chủ | 17 | 5 | 8 | 4 | 9:9 | 23 | 12 | 29% |
| Khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 2:15 | 13 | 16 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
13
13
13
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Germany Bavaria League
3 Ngày
Germany Bavaria League
3 Ngày



