Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 0
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
31 Dứt điểm 6
-
9 Sút trúng mục tiêu 5
-
109 Tấn công 71
-
93 Tấn công nguy hiểm 17
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
16 Phạm lỗi 7
-
6 Thẻ vàng 1
-
10 Sút ngoài cầu môn 1
-
12 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 16
-
68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
-
512 Chuyền bóng 267
-
83% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 7
-
6 Tắc bóng 3
-
9 Cú rê bóng 3
-
13 Quả ném biên 10
-
6 Tắc bóng thành công 3
-
9 Cắt bóng 7
-
11 Tạt bóng thành công 0
-
1 Kiến tạo 1
-
21 Chuyển dài 25
-
4 Phạt góc 0
-
11 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
51 Tấn công 33
-
31 Tấn công nguy hiểm 9
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
7 Phạm lỗi 4
-
3 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
228 Chuyền bóng 115
-
82% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 1
-
4 Cú rê bóng 1
-
7 Quả ném biên 6
-
2 Cắt bóng 2
-
4 Tạt bóng thành công 0
-
11 Chuyển dài 9
-
5 Phạt góc 0
-
20 Dứt điểm 3
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
58 Tấn công 38
-
62 Tấn công nguy hiểm 8
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
9 Phạm lỗi 3
-
3 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
8 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 9
-
284 Chuyền bóng 152
-
85% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 5
-
4 Tắc bóng 2
-
5 Cú rê bóng 2
-
6 Quả ném biên 4
-
7 Cắt bóng 5
-
7 Tạt bóng thành công 0
-
10 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
Drapinski I.
90+3'
Dziczek P.
Sanca L.
89'
Twumasi E.
87'
81'
Lopez I.
Makuch P.
81'
Svarnas S.
Mosor A.
Maziarz O.
O.Leśniak
80'
Sanca L.
Eyenga-Lokilo J.
73'
68'
Adriano
Pienko T.
68'
Rocha Miramar L.
Brunes J.
Katsantonis A.
G.Barkovskiy
64'
61'
Mosor A.
Juande
52'
Twumasi E.
Borowski F.
46'
Felix J.
Boisgard Q.
46'
HT0 - 3
44'
Kochergin V.
O.Repka
G.Barkovskiy
39'
O.Leśniak
38'
Eyenga-Lokilo J.
32'
25'
Pienko T.
Jean Carlos
20'
Bulat M.
1'
Jean Carlos

4-3-2-1
-
5.630Holec D. -
5.2
28Borowski F.
5.6
5Juande
7.0
29Drapinski I.
6.336J.Lewicki -
6.9
31O.Leśniak
9.3
10Dziczek P.
7.180Vallejo H. -
7.3
98Eyenga-Lokilo J.
6.3
17Boisgard Q. -
6.9
63G.Barkovskiy
-
7.7
8Pienko T.
6.7
18Brunes J.
6.6
9Makuch P. -
9.2
20Jean Carlos
8.0
5Bulat M.
7.8
6O.Repka
7.119M.Ameyaw -
6.9
2Mosor A.
7.025Racovitan B.
7.527Dawidowicz P. -
8.51Trelowski K.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
55

Twumasi E.


6.8
7
Felix J.

6.7
70
Katsantonis A.

6.5
11

Sanca L.


6.9
18
Maziarz O.

6.8
12
Grelich J.
33
Karol Szymanski
22
Mokwa T.
4
Czerwinski J.
6
Chrapek M.
23
S.Mucha
9
Dalmau A.

6.5
Kochergin V.
30

6.6
Adriano
11

6.9
Rocha Miramar L.
17

6.3
Svarnas S.
4

6.6
Lopez I.
10
O.Zych
48
Zolneczko W.
29
Tudor F.
7
Ilenic M.
35
Mircetic B.
44
Napieraj J.
21
Chấn thương và án treo giò
-
26Frantisek PlachErick Ouma Otieno26
-
20Grzegorz TomasiewiczKarol Struski23
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
13%
13%
9%
11%
26%
18%
20%
16%
11%
32%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
10%
15%
7%
15%
15%
13%
10%
15%
20%
20%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.9
-
1.5 Thủng lưới 1.3
-
9.5 Bị sút trúng mục tiêu 12.0
-
5.9 Phạt góc 3.4
-
1.9 Thẻ vàng 1.6
-
10.8 Phạm lỗi 10.1
-
54.0% TL kiểm soát bóng 52.4%



