Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
2 Phạt góc 9
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
10 Dứt điểm 11
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
66 Tấn công 109
-
46 Tấn công nguy hiểm 51
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
11 Phạm lỗi 15
-
4 Thẻ vàng 6
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 4
-
15 Đá phạt trực tiếp 11
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
392 Chuyền bóng 486
-
83% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
2 Việt vị 1
-
14 Đánh đầu 22
-
7 Đánh đầu thành công 11
-
3 Số lần cứu thua 2
-
14 Tắc bóng 11
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 10
-
15 Quả ném biên 20
-
22 Tắc bóng thành công 11
-
7 Cắt bóng 6
-
2 Tạt bóng thành công 7
-
3 Kiến tạo 0
-
19 Chuyển dài 21
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
2 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
28 Tấn công 59
-
22 Tấn công nguy hiểm 30
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
5 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 2
-
9 Đá phạt trực tiếp 5
-
177 Chuyền bóng 252
-
81% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 8
-
10 Quả ném biên 10
-
3 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 5
-
7 Chuyển dài 10
-
0 Phạt góc 6
-
3 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
38 Tấn công 50
-
24 Tấn công nguy hiểm 21
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
6 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 4
-
0 Thẻ đỏ 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
215 Chuyền bóng 234
-
85% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 0
-
8 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 2
-
5 Quả ném biên 10
-
5 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
12 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Hack R.
Elvedi N.
90+1'
Machino S.
89'
Kleindienst T.
Sander P.
86'
Diks K.
Elvedi N.
81'
79'
Kabak O.
76'
Hlozek A.
B.Touré
76'
Akpoguma K.
Bernardo
Machino S.
Tabakovic H.
74'
69'
Prass A.
Honorat F.
Mohya W.
67'
Reyna G.
Stoger K.
67'
Hack R.
H.Bolin
67'
Mohya W.
66'
65'
Promel G.
Hajdari A.
65'
Campbell C.
Asllani F.
Tabakovic H.
Goal Disallowed - offside
64'
60'
L.Avdullahu
55'
Prass A.
Kramaric A.
46'
Lemperle T.
HT2 - 0
Sander P.
43'
Tabakovic H.
40'
35'
Lemperle T.
32'
Hajdari A.
Tabakovic H.
23'
H.Bolin
Mohya W.
14'

4-2-3-1
-
7.033Nicolas M. -
7.229Scally J.
8.62
30Elvedi N.
8.1
4Diks K.
7.026Ullrich L. -
7.0
16Sander P.
7.36Y.Engelhardt -
7.8
38H.Bolin
6.6
7Stoger K.
6.8

36Mohya W. -
7.5

15Tabakovic H.
-
4.5
19Lemperle T. -
6.8
29B.Touré
6.5
11Asllani F.
5.9
27Kramaric A. -
6.218Burger W.
4.6
7L.Avdullahu -
6.8
13Bernardo
5.7
21Hajdari A.
5.4
5Kabak O.
6.834Coufal V. -
5.31Baumann O.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
9
Honorat F.

6.2
25

Hack R.


7.2
11
Kleindienst T.

6.2
18

Machino S.


6.3
13
Reyna G.

6.3
10
Neuhaus F.
23
Olschowsky J.
2
Chiarodia F. C.
14
Takai K.


5.7
Prass A.
22

5.6
Hlozek A.
23

5.9
Akpoguma K.
25

6.0
Promel G.
6

6.1
Campbell C.
20
Hranac R.
2
Moerstedt M.
33
Philipp L.
37
Damar M.
10
Chấn thương và án treo giò
-
11Tim KleindienstKoki Machida28
-
19Nathan NGoumou MinpoleValentin Gendrey15
-
17Jens Castrop
-
27Rocco Reitz
-
42Tiago Pereira Cardoso
-
0Jan Urbich
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
8%
9%
17%
15%
29%
15%
20%
18%
8%
25%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
17%
17%
15%
25%
19%
5%
4%
15%
17%
25%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.9
-
1.6 Thủng lưới 2.2
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
2.7 Phạt góc 6.4
-
2.2 Thẻ vàng 2.2
-
10.3 Phạm lỗi 13.8
-
48.1% TL kiểm soát bóng 58.1%



