Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 1
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
5 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
116 Tấn công 98
-
56 Tấn công nguy hiểm 63
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
4 Thẻ vàng 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
0 Phạt góc 1
-
1 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
48 Tấn công 55
-
22 Tấn công nguy hiểm 34
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Phạt góc 0
-
4 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
68 Tấn công 43
-
34 Tấn công nguy hiểm 29
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
4 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90+5'
Zemko R.
Mosko M.
90+1'
88'
Tancik J.
Davide Grassini
85'
Zemko R.
Leitner P.
84'
77'
Adam Gaborik
Potoma D.
77'
Vaclav M.
Curik M.
Mosko M.
Marcanik S.
74'
Mynar M.
69'
Levai L.
Tandara M.
68'
60'
Filip Firbacher
Celko A.
Martinek N.
54'
Martinek N.
Patrik Lacko
46'
Goljan A.
Kapus N.
46'
Straka D.
Poboril R.
46'
HT0 - 1
22'
16'

4-3-3
-
30Vavrus S. -
6Tandara M.
5Mynar M.
20Poboril R.
3Leitner P. -
12Marcanik S.
13Kopicar A.
23Kapus N. -
15Patrik Lacko
9Vavrik T.
14Patrick Mraz
-
19Celko A. -
8Potoma D.
11Sloboda A.
16Curik M. -

17Zemko R.
18Liszka F. -
3Chaban D.
20Matejcik M.
23Kucharcik D.
5Davide Grassini -
1Teplan M.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17
Straka D.
16

Martinek N.

19
Goljan A.
8
Levai L.
4

Mosko M.

1
Juraj Vavrik
7
Traore M.
2
Jakub Brunner
Filip Firbacher
9
Vaclav M.
4
Adam Gaborik
10
Tancik J.
77
Matus Bastek
73
Kotroczo P.
13
Misik S.
6
Juraj Panáč
15
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
14%
15%
14%
18%
19%
4%
7%
13%
21%
29%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
8%
22%
14%
15%
18%
12%
18%
22%
18%
13%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.5
-
1.4 Thủng lưới 1.8
-
11.4 Bị sút trúng mục tiêu 9.1
-
5.7 Phạt góc 5.4
-
2.5 Thẻ vàng 1.7
-
48.1% TL kiểm soát bóng 49.3%



