Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 0
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
7 Dứt điểm 9
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
83 Tấn công 82
-
43 Tấn công nguy hiểm 43
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
7 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 6
-
7 Đá phạt trực tiếp 7
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
-
273 Chuyền bóng 330
-
68% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 11
-
4 Cú rê bóng 4
-
25 Quả ném biên 27
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Tắc bóng thành công 12
-
12 Cắt bóng 11
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
18 Chuyển dài 26
-
39 Tấn công 38
-
19 Tấn công nguy hiểm 20
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
4 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 4
-
143 Chuyền bóng 192
-
74% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 2
-
8 Quả ném biên 17
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 6
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
11 Chuyển dài 13
-
44 Tấn công 44
-
24 Tấn công nguy hiểm 23
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
3 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
130 Chuyền bóng 138
-
62% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
1 Số lần cứu thua 0
-
1 Tắc bóng 5
-
1 Cú rê bóng 2
-
17 Quả ném biên 10
-
5 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
7 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90'
Nhlapo S.
85'
Motloung T.
Msindisi Ndlovu
Mutudza J.
Maphangule N.
85'
Monty Moketsi Batlhabane
Marema P.
84'
Sibusiso T.
Dlamini B.
75'
70'
Katlego Otladisa
63'
Mabotja L.
Siphosakhe Ntiya Ntiya
Mashinini S.
Ramabu M.
49'
Marema P.
Mnguni B.
49'
46'
Jaisen Clifford
Manaka E.
46'
Katlego Otladisa
Mabuza B.
46'
Doumbia M.
46'
Doumbia M.
Sithole K.
HT1 - 0
45+2'
Manaka E.
Mnguni B.
Daniels R.
45'
Dlamini B.
13'

4-4-2
-
40Lindokuhle Mathebula -
42Manthosi S.
22Ramaja E.
34Nkaki L.
3Nkwe T. -
7Ramabu M.
14Maphangule N.
21Kambala M.

17Dlamini B. -
20Daniels R.

35Mnguni B.
-
7Sithole K. -
39Mabuza B.
15Ndlondlo N.
18Msindisi Ndlovu -

5Manaka E.
8Simo Bright Mbhele -
3Siphosakhe Ntiya Ntiya
35Sikhosana M.
50Nhlapo S.
20Khumalo E. -
16Kagiso Mlambo

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
47
Monty Moketsi Batlhabane
30
Makhavhu M.
10

Marema P.

16
Mashinini S.
31
Sabelo Motsa
36
Mutudza J.
5
Mvundlela M.
32
Ramasobane J.
29
Sibusiso T.
Arubi W.
36
Jaisen Clifford
9

Doumbia M.
42
Mabotja L.
4
Mhlongo K.
33
Motloung T.
27
Mpambaniso M.
10

Katlego Otladisa
12
Sekela Sithole
26
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
3%
3%
18%
7%
29%
15%
11%
26%
14%
19%
22%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
9%
10%
14%
10%
14%
18%
14%
8%
26%
24%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.4 Ghi bàn 0.8
-
0.7 Thủng lưới 1.3
-
12.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.9
-
4.2 Phạt góc 4.4
-
1.7 Thẻ vàng 1.6
-
9.1 Phạm lỗi 11.4
-
42.6% TL kiểm soát bóng 45.5%



