Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 2
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
20 Dứt điểm 6
-
9 Sút trúng mục tiêu 2
-
175 Tấn công 137
-
169 Tấn công nguy hiểm 74
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
9 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 1
-
9 Đá phạt trực tiếp 9
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
671 Chuyền bóng 371
-
88% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 8
-
9 Tắc bóng 7
-
4 Số lần thay người 5
-
8 Cú rê bóng 6
-
14 Quả ném biên 13
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
9 Tắc bóng thành công 7
-
5 Cắt bóng 5
-
7 Tạt bóng thành công 4
-
0 Kiến tạo 1
-
18 Chuyển dài 24
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
Thay người cuối cùng *
-
3 Phạt góc 0
-
11 Dứt điểm 4
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
57 Tấn công 54
-
29 Tấn công nguy hiểm 17
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
5 Phạm lỗi 2
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 5
-
293 Chuyền bóng 215
-
87% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 5
-
5 Tắc bóng 2
-
4 Cú rê bóng 3
-
6 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 3
-
8 Chuyển dài 10
-
6 Phạt góc 2
-
9 Dứt điểm 2
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
118 Tấn công 83
-
140 Tấn công nguy hiểm 57
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
4 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 4
-
378 Chuyền bóng 156
-
88% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 3
-
8 Quả ném biên 4
-
3 Cắt bóng 1
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
10 Chuyển dài 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền5 - 4
Mochiyama K.
5-4
4-4
Sento K.
Yamahara R.
4-4
3-4
Lavi N.
Sasaki A.
3-3
2-3
Tani K.
Yamamoto Y.
2-2
2-2
Fujio S.
Maruyama Y.
2-1
1-1
Nakayama Y.
Wakizaka Y.
1-1
0-1
Dresevic I.
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
90+7'
Lavi N.
Wakizaka Y.
89'
Yamahara R.
Penalty awarded
87'
82'
Kotaro Hayashi
Na Sang-Ho
Mochiyama K.
Romanic L.
72'
Kawahara S.
Tachibanada K.
72'
Osa.R
Ito T.
72'
70'
Sento K.
Erik
Marcinho
Miyagi T.
65'
62'
Lavi N.
Shimoda H.
62'
Fujio S.
Yengi T.
46'
Nakayama Y.
Shoji G.
HT0 - 1
40'
Yengi T.
Shimoda H.
Romanic L.
28'

4-2-3-1
-
7.31Yamaguchi L. -
7.429Yamahara R.
7.35Sasaki A.
7.328Maruyama Y.
7.113Miura S. -
6.9
8Tachibanada K.
7.06Yamamoto Y. -
6.8
17Ito T.
8.0
14Wakizaka Y.
6.1
24Miyagi T. -
5.9
91Romanic L.
-
7.8
99Yengi T. -
6.6
10Na Sang-Ho
6.7
27Erik -
6.534Futa Tokumura
6.9
18Shimoda H.
6.716Mae H.
6.888Nakamura H. -
7.05Dresevic I.
7.550Okamura D.
7.0
3Shoji G. -
9.11Tani K.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
23
Marcinho

6.9
34
Osa.R

6.4
19
Kawahara S.

6.9
20
Mochiyama K.

7.2
49
Brodersen S.
2
Yuto Matsunagane
22
Uremovic F.
32
Shunsuke Hayashi
38
Soma Kanda

6.1
Nakayama Y.
19


7.1
Lavi N.
31

6.9
Fujio S.
9

5.7
Sento K.
8

6.2
Kotaro Hayashi
26
Morita T.
13
Imai T.
2
Masuyama A.
11
Shirasaki R.
23
Chấn thương và án treo giò
-
41Ienaga AkihiroRyuma Kikuchi4
-
11Yu Kobayashi
-
18Kazuya Konno
-
3Hiroto Taniguchi
-
0Shuto Yamaichi
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
30%
18%
12%
22%
8%
18%
4%
18%
10%
8%
34%
8%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
6%
10%
3%
23%
16%
18%
16%
18%
22%
21%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.0
-
1.7 Thủng lưới 0.3
-
12.6 Bị sút trúng mục tiêu 10.0
-
4.9 Phạt góc 5.1
-
0.8 Thẻ vàng 1.3
-
9.0 Phạm lỗi 9.5
-
52.2% TL kiểm soát bóng 43.5%



