Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
15 Dứt điểm 12
-
9 Sút trúng mục tiêu 4
-
85 Tấn công 94
-
45 Tấn công nguy hiểm 57
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
12 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 3
-
5 Đá phạt trực tiếp 12
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
364 Chuyền bóng 488
-
83% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
1 Việt vị 6
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 4
-
6 Tắc bóng 7
-
5 Số lần thay người 5
-
10 Cú rê bóng 7
-
16 Quả ném biên 20
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Tắc bóng thành công 8
-
12 Cắt bóng 14
-
2 Tạt bóng thành công 6
-
3 Kiến tạo 0
-
17 Chuyển dài 46
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
* Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng *
-
1 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
36 Tấn công 42
-
21 Tấn công nguy hiểm 26
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
2 Phạm lỗi 2
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 2
-
194 Chuyền bóng 278
-
82% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
1 Việt vị 4
-
3 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 3
-
7 Quả ném biên 9
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 6
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
5 Chuyển dài 22
-
3 Phạt góc 2
-
10 Dứt điểm 4
-
6 Sút trúng mục tiêu 0
-
49 Tấn công 52
-
24 Tấn công nguy hiểm 31
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
10 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 2
-
3 Đá phạt trực tiếp 10
-
170 Chuyền bóng 210
-
83% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
0 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 5
-
5 Cú rê bóng 4
-
9 Quả ném biên 11
-
7 Cắt bóng 8
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
12 Chuyển dài 24
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT6 - 1
Sakuragawa S.
Homma S.
89'
Sakuragawa S.
Homma S.
87'
83'
Soichiro Mori
Nogami Y.
Homma S.
Nakajima M.
82'
Uejo S.
Shibayama M.
82'
Kagawa S.
Yokoyama Y.
82'
Ohata A.
79'
67'
Koda H.
Nakayama K.
67'
Ono M.
Izumi R.
Sakuragawa S.
Thiago Andrade
67'
60'
Nagai K.
Yamagishi Y.
60'
Sato Y.
Uchida T.
Thiago Andrade
Ishiwatari N.
54'
Ohata A.
Hayato Okuda
53'
50'
Nogami Y.
Goal cancelled
HT3 - 1
42'
Kimura Y.
Yokoyama Y.
39'
Yokoyama Y.
Nakajima M.
22'
Tanaka S.
Shibayama M.
12'

4-2-3-1
-
6.523Nakamura K. -
6.727Cools D.
6.84Inoue R.
7.044Hatanaka S.
6.7
16Hayato Okuda -
7.4
18Ishiwatari N.
7.9
10Tanaka S. -
7.8
48Shibayama M.
6.2
13Nakajima M.
9.22
14Yokoyama Y. -
7.4
11Thiago Andrade
-
6.6
11Yamagishi Y. -
7.2
22Kimura Y.
6.5
7Izumi R. -
6.5
27Nakayama K.
6.331Takamine T.
5.7
17Uchida T.
6.79Asano Y. -
5.255Tokumoto S.
6.513Fujii H.
6.0
2Nogami Y. -
5.51Schmidt D.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
66

Ohata A.


6.9
9

Sakuragawa S.


8.4
7
Uejo S.

6.6
8
Kagawa S.

6.6
19

Homma S.


7.6
21
Kim Jin-Hyeon
6
Noborizato K.
3
Tanaka H.
5
Kida H.

6.3
Sato Y.
3

6.3
Nagai K.
18

6.2
Ono M.
41

6.4
Koda H.
19

6.5
Soichiro Mori
44
Alexandre Kouto Horio Pisano
35
Mikuni K.
20
Shungo Sugiura
30
Yamanaka R.
66
Chấn thương và án treo giò
-
77Lucas FernandesTomoya Koyamatsu14
-
1Koki FukuiMarcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio25
-
99Kusini Yengi
-
17Reiya Sakata
-
97Travis Takahashi
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
8%
15%
12%
19%
20%
13%
14%
13%
20%
21%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
12%
13%
14%
21%
8%
15%
14%
19%
6%
23%
42%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 2.0
-
1.2 Thủng lưới 1.0
-
12.9 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
-
5.0 Phạt góc 5.8
-
1.2 Thẻ vàng 0.7
-
11.2 Phạm lỗi 8.3
-
50.4% TL kiểm soát bóng 48.4%



