Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 10
-
1 Phạt góc nửa trận 8
-
3 Dứt điểm 16
-
2 Sút trúng mục tiêu 8
-
90 Tấn công 88
-
37 Tấn công nguy hiểm 48
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
6 Phạm lỗi 14
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 5
-
14 Đá phạt trực tiếp 6
-
51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
-
394 Chuyền bóng 291
-
72% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
1 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 11
-
5 Số lần thay người 5
-
3 Cú rê bóng 5
-
35 Quả ném biên 24
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
8 Tắc bóng thành công 12
-
8 Cắt bóng 13
-
2 Tạt bóng thành công 5
-
0 Kiến tạo 4
-
16 Chuyển dài 21
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
* Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng *
-
1 Phạt góc 8
-
3 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
42 Tấn công 34
-
19 Tấn công nguy hiểm 23
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
3 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 3
-
7 Đá phạt trực tiếp 3
-
126 Chuyền bóng 108
-
67% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 3
-
0 Cú rê bóng 1
-
21 Quả ném biên 13
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
5 Chuyển dài 10
-
0 Phạt góc 2
-
0 Dứt điểm 6
-
0 Sút trúng mục tiêu 4
-
48 Tấn công 54
-
18 Tấn công nguy hiểm 25
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
3 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 3
-
268 Chuyền bóng 183
-
74% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 4
-
14 Quả ném biên 11
-
3 Cắt bóng 8
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
11 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 4
86'
Kobayashi S.
Kawabe H.
79'
Maeda N.
Sota Nakamura
79'
Kinoshita K.
Suzuki A.
Hiraoka T.
Sato K.
76'
Asada S.
Henrique Trevisan
76'
75'
Matsumoto T.
Sota Nakamura
Joao Pedro
66'
65'
Matsumoto T.
Arai N.
65'
Germain R.
Kato M.
Okugawa M.
Souza Alex
64'
61'
Arai N.
Arai H.
Ryuma Nakano
52'
51'
Kato M.
Higashi S.
49'
Suzuki A.
Kato M.
Honda F.
Matsuda T.
46'
HT0 - 1
Henrique Trevisan
36'
29'
Sota Nakamura
Higashi S.

4-3-3
-
5.994Murakami M. -
5.622Sugai H.
6.350Suzuki Y.
5.8
34Henrique Trevisan
6.4
44Sato K. -
6.8
6Joao Pedro
6.525Sung-jun Yoon
6.7
48Ryuma Nakano -
6.5
18Matsuda T.
6.89Papagaio
6.3
17Souza Alex
-
7.4
10Suzuki A. -
8.3

39Sota Nakamura
7.7

11Kato M. -
7.92
24Higashi S.
6.3
13Arai N.
6.6
6Kawabe H.
6.915Nakano S. -
7.619Sasaki S.
7.13Yamasaki T.
7.233Shiotani T. -
7.61Osako K.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
99
Honda F.

6.3
77
Arai H.

6.5
7
Okugawa M.

6.3
3
Asada S.

7.3
16
Hiraoka T.

6.3
1
Ota G.
5
Appiah Tawiah H.
40
Yusuke Ishida
93
Nagasawa S.


7.7
Matsumoto T.
14

6.3
Germain R.
9

6.6
Maeda N.
41

6.4
Kinoshita K.
17

7.0
Kobayashi S.
45
Issei Ouchi
99
Shichi T.
16
Chajima Y.
25
Ohara M.
40
Chấn thương và án treo giò
-
11Marco Tulio Oliveira Lemos
-
10Shimpei Fukuoka
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
7%
12%
4%
22%
21%
7%
19%
7%
17%
40%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
22%
14%
17%
11%
0%
8%
5%
29%
20%
23%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.1
-
1.6 Thủng lưới 1.2
-
13.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.7
-
5.3 Phạt góc 5.0
-
2.5 Thẻ vàng 1.2
-
12.1 Phạm lỗi 10.5
-
53.1% TL kiểm soát bóng 57.3%



