Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
13 Dứt điểm 15
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
81 Tấn công 100
-
39 Tấn công nguy hiểm 35
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
11 Phạm lỗi 9
-
2 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 3
-
9 Đá phạt trực tiếp 11
-
44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
-
303 Chuyền bóng 428
-
69% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
3 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 2
-
4 Số lần cứu thua 3
-
12 Tắc bóng 12
-
5 Số lần thay người 4
-
4 Cú rê bóng 3
-
21 Quả ném biên 28
-
0 Sút trúng cột dọc 3
-
12 Tắc bóng thành công 12
-
5 Cắt bóng 12
-
2 Tạt bóng thành công 6
-
2 Kiến tạo 1
-
18 Chuyển dài 33
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
2 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 13
-
5 Sút trúng mục tiêu 6
-
37 Tấn công 37
-
14 Tấn công nguy hiểm 22
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
4 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
1 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
140 Chuyền bóng 178
-
70% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
2 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 2
-
4 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 5
-
3 Cú rê bóng 2
-
8 Quả ném biên 13
-
0 Sút trúng cột dọc 2
-
1 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
6 Chuyển dài 17
-
3 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 2
-
44 Tấn công 63
-
25 Tấn công nguy hiểm 13
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
7 Phạm lỗi 5
-
2 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 7
-
163 Chuyền bóng 250
-
68% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 1
-
13 Quả ném biên 15
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 8
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
12 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền3 - 2
3-2
Sasaki D.
Pituca
3-2
2-2
Patric J.
Campbell N.
2-1
1-1
Mitsuta M.
Yamasaki R.
1-0
1-0
Hirose R.
Matheus Jesus
1-0
0-0
Muto Y.
AT2 - 2
Không có sự kiện
FT2 - 2
Pituca
90+2'
Pituca
Yamada R.
82'
Teruyama H.
Kushibiki K.
81'
Campbell N.
Hasegawa M.
81'
79'
Patric J.
Ideguchi Y.
79'
Mitsuta M.
Caetano
Egawa Y.
Eduardo
71'
Onaga H.
66'
64'
Komatsu R.
Osako Y.
Yamasaki R.
Thiago Santana
63'
58'
Hirose R.
Iino N.
HT2 - 2
Eduardo
Matheus Jesus
45'
37'
Caetano
32'
Thuler
27'
Muto Y.
Iino N.
Yamaguchi H.
Matheus Jesus
21'

3-4-2-1
-
10.01Goto M. -
6.4
22Onaga H.
6.2
25Kushibiki K.
7.3
4Eduardo -
6.33Sekiguchi M.
7.9
5Yamaguchi H.
6.8
24Yamada R.
6.623Yoneda S. -
6.9
41Hasegawa M.
9.02
10Matheus Jesus -
5.8
9Thiago Santana
-
6.3
10Osako Y. -
6.913Sasaki D.
7.5
11Muto Y. -
6.615Diego
6.6
7Ideguchi Y.
6.524Sakai G.
6.7
2Iino N. -
6.3
16Caetano
7.3
3Thuler
6.880Nduka B. -
8.11Maekawa D.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
18
Yamasaki R.

5.7
6
Egawa Y.

6.8
48
Teruyama H.

6.8
11
Campbell N.

6.9
21

Pituca


7.3
13
Hatano G.
17
Takahata K.
34
Temmu Matsumoto
33
Kasayanagi T.

6.1
Hirose R.
23

6.5
Komatsu R.
29

6.8
Mitsuta M.
19

7.1
Patric J.
26
Gonda S.
71
Nagato K.
41
Hidaka M.
44
Goke Y.
5
Kuwasaki Y.
25
Chấn thương và án treo giò
-
14Takumi NAGURATakahiro Ogihara6
-
16Emerson Santana DeoclecianoTakuya Iwanami31
-
Niina Tominaga35
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
6%
15%
14%
13%
14%
9%
14%
15%
21%
31%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
9%
14%
14%
29%
17%
17%
17%
8%
17%
14%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.5
-
1.6 Thủng lưới 1.7
-
13.8 Bị sút trúng mục tiêu 12.6
-
4.1 Phạt góc 5.0
-
1.2 Thẻ vàng 1.4
-
10.2 Phạm lỗi 8.7
-
48.0% TL kiểm soát bóng 55.2%



