Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 2
-
3 Phạt góc nửa trận 0
-
17 Dứt điểm 3
-
11 Sút trúng mục tiêu 2
-
99 Tấn công 66
-
44 Tấn công nguy hiểm 27
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
0 Thẻ vàng 3
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
-
3 Phạt góc 0
-
56 Tấn công 27
-
22 Tấn công nguy hiểm 7
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
0 Thẻ vàng 2
-
5 Phạt góc 2
-
43 Tấn công 39
-
22 Tấn công nguy hiểm 20
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
0 Thẻ vàng 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 0
Nfansu D.
90+3'
Modou F.
Djerlek A.
85'
Carstrom J.
Isaac Hook
62'
59'
Lundvall L.
HT2 - 0
Miguel W.
Isaac Hook
45+1'
33'
Torppa E.
22'
Bjorklund K.
Nilsson King E.
Bellman H.
11'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
9%
21%
11%
6%
18%
12%
9%
12%
15%
25%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
11%
15%
11%
25%
17%
17%
13%
20%
20%
17%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.5
-
1.3 Thủng lưới 1.5
-
8.3 Bị sút trúng mục tiêu 10.1
-
3.8 Phạt góc 4.8
-
2.1 Thẻ vàng 1.0
-
48.9% TL kiểm soát bóng 52.2%



