Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
3 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
10 Dứt điểm 12
-
3 Sút trúng mục tiêu 5
-
91 Tấn công 122
-
37 Tấn công nguy hiểm 39
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
10 Phạm lỗi 10
-
4 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 2
-
10 Đá phạt trực tiếp 10
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
437 Chuyền bóng 488
-
80% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 17
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 7
-
23 Quả ném biên 21
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
12 Tắc bóng thành công 17
-
6 Cắt bóng 12
-
4 Tạt bóng thành công 6
-
1 Kiến tạo 1
-
20 Chuyển dài 33
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
Thay người cuối cùng *
-
1 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
32 Tấn công 68
-
13 Tấn công nguy hiểm 28
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
2 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 2
-
210 Chuyền bóng 263
-
81% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 9
-
2 Cú rê bóng 4
-
11 Quả ném biên 12
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
1 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 6
-
13 Chuyển dài 16
-
2 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 4
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
59 Tấn công 54
-
24 Tấn công nguy hiểm 11
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
8 Phạm lỗi 4
-
3 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 8
-
227 Chuyền bóng 225
-
79% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
0 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 0
-
7 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 3
-
12 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 7
-
2 Tạt bóng thành công 0
-
7 Chuyển dài 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Quiles
90+6'
88'
Dong Y.
Romulo
87'
Gan Chao
Liao Lisheng
87'
Romulo
79'
Wang Z.
Behram Abduweli
Ji Shengpan
Ba Dun
79'
Sun M.
79'
Wang Z.
Huang Jiahui
79'
Grau J.
69'
Schettine G.
Wang Qiuming
64'
S. Kaloğlu
Chen Z.
60'
Sun M.
Wu Xinghan
60'
56'
Wei Shihao
Wellington Silva
46'
He Y.
Wang D.
HT1 - 1
32'
Han Pengfei
Li Y.
22'
Li Y.
16'
Wei Shihao
Huang Jiahui
11'
Wang X.
A.Cordoba
9'

5-4-1
-
6.425Yan B. -
6.5
29Ba Dun
6.8
14Huang Jiahui
6.6
18A.Cordoba
8.1
6Wang X.
6.1
17Wu Xinghan -
6.4
30Wang Qiuming
6.1
24Chen Z.
6.8
5Grau J.
6.38Xadas -
6.7
9Quiles
-
9.42
7Wei Shihao
6.6
27Behram Abduweli
6.5
10Romulo -
6.52Hu Hetao
6.9
23Liao Lisheng
6.916Yang Ming-Yang
6.9
11Wellington Silva -
7.128Sorokin E.
6.3
22Li Y.
7.3
17Wang D. -
6.232Liu Dianzuo

3-4-3
Cầu thủ thay thế
31

Sun M.


6.6
28
S. Kaloğlu

6.5
7
Schettine G.

6.2
3
Wang Z.

6.7
20
Ji Shengpan

6.6
21
Yuxi Qi
27
Li S.
38
Li Shuaiqi
40
Shi Yan
22
Li Y.
19
Liu J.

7.5
Han Pengfei
18

6.8
He Y.
4

6.3
Wang Z.
20

6.8
Gan Chao
39

6.7
Dong Y.
19
Ran Weifeng
15
Jian Tao
1
Jojo A. C.
3
Muzepper Murahmetjan
25
Li Moyu
48
Liao Rongxiang
58
Iminqari M.
29
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
6%
8%
18%
24%
21%
16%
6%
8%
11%
29%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
12%
7%
12%
23%
25%
4%
10%
14%
15%
40%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.5
-
1.6 Thủng lưới 0.8
-
15.8 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
-
4.3 Phạt góc 6.1
-
1.8 Thẻ vàng 2.1
-
10.7 Phạm lỗi 13.6
-
43.2% TL kiểm soát bóng 53.1%



