Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
1 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
22 Dứt điểm 10
-
7 Sút trúng mục tiêu 5
-
123 Tấn công 65
-
32 Tấn công nguy hiểm 19
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
14 Phạm lỗi 24
-
1 Thẻ vàng 3
-
9 Sút ngoài cầu môn 2
-
6 Cản bóng 3
-
23 Đá phạt trực tiếp 14
-
73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
-
614 Chuyền bóng 310
-
90% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
3 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 6
-
4 Số lần thay người 5
-
10 Cú rê bóng 4
-
14 Quả ném biên 16
-
4 Tắc bóng thành công 13
-
3 Cắt bóng 6
-
6 Tạt bóng thành công 1
-
2 Kiến tạo 1
-
24 Chuyển dài 25
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
1 Phạt góc 0
-
13 Dứt điểm 2
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
73 Tấn công 24
-
25 Tấn công nguy hiểm 5
-
73% TL kiểm soát bóng 27%
-
6 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 6
-
342 Chuyền bóng 131
-
91% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
1 Tắc bóng 2
-
8 Cú rê bóng 0
-
8 Quả ném biên 5
-
2 Cắt bóng 2
-
5 Tạt bóng thành công 0
-
11 Chuyển dài 10
-
0 Phạt góc 2
-
9 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
50 Tấn công 41
-
7 Tấn công nguy hiểm 14
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
8 Phạm lỗi 15
-
0 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 2
-
15 Đá phạt trực tiếp 8
-
272 Chuyền bóng 179
-
89% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
2 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 4
-
6 Quả ném biên 11
-
3 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 2
90+4'
Ngan C.
Wang Y.
Konte A.
88'
87'
Liu Junshuai
86'
Li Suda
Song Long
Li Lei
Zhang Xizhe
82'
Chi Zhongguo
Zhang Yuning
82'
75'
Yang Cong
71'
Liu Jiashen
Nemanja Andjelkovic
67'
Song Wenjie
Song Long
Cao Yongjing
Zhang Yuning
64'
62'
Yang Cong
Lin Chuangyi
62'
Song Wenjie
Jin Yonghao
Cao Yongjing
Lin Liangming
62'
51'
Luo Senwen
46'
Luo Senwen
Sun Zheng''ao
HT3 - 0
Konte A.
45+2'
Zhang Xizhe
37'
Sai Erjiniao
Penalty awarded
36'
Yue T.
24'
Zhang Yuning
Fabio Abreu
12'

4-4-2
-
6.934Hou Sen -
7.7
21Yue T.
6.627Wang Gang
7.05Ramos G.
6.926Bai Yang -
8.1
10Zhang Xizhe
7.2
8Konte A.
7.57Sai Erjiniao
6.6
11Lin Liangming -
7.2
29Fabio Abreu
8.5

9Zhang Yuning
-
6.3
8Lin Chuangyi
6.910Carlos Strandberg -
5.611El Messaoudi A.
7.5
24Ngan C.
6.3
14Sun Zheng''ao
6.0
34Jin Yonghao -
7.1
23Song Long
5.8
26Nemanja Andjelkovic
5.6
3Liu Junshuai
5.816Li Hailong -
5.528Mu Pengfei

4-4-2
Cầu thủ thay thế
37

Cao Yongjing


7.4
4
Li Lei

6.3
6
Chi Zhongguo

6.4
18
Wang Y.
39
Zhang Jianzhi
47
Deng Jiefu
24
Abdugheni A.
16
Feng B.
35
Jiang Wenhao
36
Jia Feifan


6.7
Luo Senwen
31


7.6
Song Wenjie
19


6.5
Yang Cong
22

6.5
Liu Jiashen
33

6.8
Li Suda
29
Liu Jun
1
Jappar Mewlan
43
Jin Yangyang
4
Zhang Wei
2
Che Shiwei
30
Yeboah Y.
7
Liu G.
21
Chấn thương và án treo giò
-
15Uros Spajic
-
0Jiaqi Han
-
3He Yupeng
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
1%
24%
13%
4%
18%
13%
21%
6%
17%
15%
27%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
11%
9%
5%
19%
19%
15%
29%
15%
7%
30%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.6
-
1.6 Thủng lưới 1.2
-
10.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.8
-
6.7 Phạt góc 5.4
-
1.7 Thẻ vàng 1.7
-
12.4 Phạm lỗi 13.2
-
57.5% TL kiểm soát bóng 44.3%



