Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
4 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
15 Dứt điểm 8
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
148 Tấn công 74
-
73 Tấn công nguy hiểm 19
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
11 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 11
-
65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
-
551 Chuyền bóng 405
-
87% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 1
-
2 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 3
-
12 Tắc bóng 14
-
5 Số lần thay người 5
-
15 Cú rê bóng 8
-
21 Quả ném biên 17
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
21 Tắc bóng thành công 22
-
10 Cắt bóng 7
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
3 Kiến tạo 0
-
41 Chuyển dài 13
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
1 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 1
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
87 Tấn công 26
-
39 Tấn công nguy hiểm 2
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
5 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 5
-
338 Chuyền bóng 184
-
90% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 0
-
2 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 6
-
8 Cú rê bóng 4
-
9 Quả ném biên 6
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 0
-
20 Chuyển dài 5
-
3 Phạt góc 4
-
8 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
61 Tấn công 48
-
34 Tấn công nguy hiểm 17
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
6 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
213 Chuyền bóng 221
-
83% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 8
-
7 Cú rê bóng 4
-
12 Quả ném biên 11
-
6 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
21 Chuyển dài 8
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
Shi Songchen
Peng Xiao
90+4'
Xie Wenneng
Qazaishvili V.
90+1'
Duan Liuyu
Chen Pu
90'
81'
Yutao Bai
Dimata L.
Huang Zhengyu
Guilherme Madruga
72'
Merkies R.
Zeca
72'
69'
Dimata L.
68'
Wu Yongqiang
Zhixiong Zhang
59'
Du Y.
Xiang Yuwang
59'
Ng Y. H.
Jin Pengxiang
Chen Zeshi
I.Memet
46'
Gao Zhunyi
46'
46'
Liu Mingshi
Ruan Qilong
HT2 - 0
Peng Xiao
45+2'
Guilherme Madruga
Cryzan
38'
37'
Zhixiong Zhang
Guilherme Madruga
Cryzan
35'
34'
Zhang Y.

4-3-3
-
6.214Wang Dalei -
7.7
7Xie Wenneng
7.0
3Peng Xiao
7.1
33Gao Zhunyi
7.411Liu Yang -
6.8
38I.Memet
9.82
8Guilherme Madruga
6.8
29Chen Pu -
7.92
9Cryzan
6.8
19Zeca
7.4
10Qazaishvili V.
-
7.5
11Dimata L. -
6.4
7Xiang Yuwang
6.415Chen Chunxin
6.5
16Zhixiong Zhang
6.89A.Cîmpanu -
5.826He Xiaoqiang
5.5
3Zhang Y.
7.333Lucao
5.9
6Jin Pengxiang
6.1
38Ruan Qilong -
6.81Haoyang Yao

5-4-1
Cầu thủ thay thế
37
Chen Zeshi

6.6
17
Merkies R.

6.3
35
Huang Zhengyu

6.9
15
Shi Songchen
24
Duan Liuyu
36
Liu Qiwei
1
Yu Jinyong
2
Yang R.
5
Zheng Zheng
6
Wang Tong
21
Liu Binbin
42
Peng Y.

6.8
Liu Mingshi
24

6.5
Du Y.
19

6.5
Ng Y. H.
17

6.3
Wu Yongqiang
27

6.5
Yutao Bai
30
Zitong Wu
31
Yerzat Y.
25
Haowen Wang
28
Huang X.
5
Wei Suowei
37
Ma Yujun
22
Jiale Liu
21
Chấn thương và án treo giò
-
17Raphael Merkies
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
8%
11%
12%
24%
20%
14%
14%
17%
8%
20%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
13%
9%
15%
23%
21%
9%
13%
13%
26%
32%
10%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.5
-
1.6 Thủng lưới 1.0
-
10.0 Bị sút trúng mục tiêu 9.5
-
5.1 Phạt góc 4.1
-
2.5 Thẻ vàng 1.8
-
17.1 Phạm lỗi 13.4
-
55.4% TL kiểm soát bóng 48.6%



