Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 100' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 101' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 100' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 100' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
4 Phạt góc 1
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
9 Dứt điểm 8
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
104 Tấn công 103
-
45 Tấn công nguy hiểm 46
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
14 Phạm lỗi 14
-
3 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 1
-
14 Đá phạt trực tiếp 13
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
380 Chuyền bóng 382
-
77% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
2 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
9 Tắc bóng 6
-
5 Số lần thay người 4
-
8 Cú rê bóng 1
-
30 Quả ném biên 26
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
9 Tắc bóng thành công 6
-
6 Cắt bóng 6
-
4 Tạt bóng thành công 4
-
29 Chuyển dài 22
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
1 Phạt góc 1
-
2 Dứt điểm 6
-
0 Sút trúng mục tiêu 2
-
51 Tấn công 69
-
10 Tấn công nguy hiểm 34
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
4 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
216 Chuyền bóng 238
-
77% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Số lần cứu thua 0
-
5 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 1
-
17 Quả ném biên 19
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
15 Chuyển dài 9
-
3 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
53 Tấn công 34
-
35 Tấn công nguy hiểm 12
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
10 Phạm lỗi 10
-
3 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 1
-
10 Đá phạt trực tiếp 9
-
164 Chuyền bóng 144
-
76% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
2 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 0
-
13 Quả ném biên 7
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
14 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Wang Qiuming
Goal cancelled
90+14'
Wang Qiuming
90+13'
Shi Yan
Wu Xinghan
90+8'
90+6'
A.Abdurasul
Bruno Nazario
90+6'
Gerbig O.
Zhong Y.
86'
Bruno Nazario
83'
Gustavo
Penalty awarded
Wu Xinghan
83'
80'
Haliq Ablahan
He Chao
65'
Mboula J.
Yang Y.
65'
He Chao
Schettine G.
62'
Quiles
60'
Wang Qiuming
Ji Shengpan
55'
Ba Dun
Wang Z.
46'
Wu Xinghan
S. Kaloğlu
46'
Schettine G.
Wang X.
46'
HT0 - 1
26'
Gustavo
22'
Zhong Y.

5-4-1
-
6.025Yan B. -
6.2
3Wang Z.
5.94Yang F.
5.718A.Cordoba
6.414Huang Jiahui
6.3
6Wang X. -
7.98Xadas
6.6
28S. Kaloğlu
6.4
20Ji Shengpan
7.05Grau J. -
7.6
9Quiles
-
8.3
9Gustavo -
6.5
7Zhong Y.
6.9
10Bruno Nazario
6.2
25Yang Y. -
7.06Wang Shangyuan
6.9
21He Chao -
6.222Huang Ruifeng
7.123Maia L.
6.42Iago Maidana
6.54Shinar Y. -
6.918Wang Guoming

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
29
Ba Dun

6.5
17


Wu Xinghan



6.4
7

Schettine G.


6.4
30

Wang Qiuming


6.3
40
Shi Yan

6.4
21
Yuxi Qi
38
Li Shuaiqi
31
Sun M.
27
Li S.
22
Li Y.
24
Chen Z.
19
Liu J.

6.5
Mboula J.
14

6.6
Haliq Ablahan
15

6.5
Gerbig O.
3

6.4
A.Abdurasul
13
Shi Chenglong
33
Du Changjie
28
Liu Jiahui
5
Liu Y.
27
Xu H.
19
Fan X.
30
Osman Ekber
39
Yin C.
24
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
10%
7%
12%
23%
18%
15%
24%
7%
18%
28%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
6%
9%
13%
23%
24%
6%
17%
13%
13%
37%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 0.8
-
1.7 Thủng lưới 1.2
-
15.4 Bị sút trúng mục tiêu 9.7
-
4.1 Phạt góc 6.4
-
2.0 Thẻ vàng 1.9
-
10.9 Phạm lỗi 12.1
-
42.5% TL kiểm soát bóng 55.5%



