Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 4
-
4 Phạt góc nửa trận 2
-
8 Dứt điểm 15
-
3 Sút trúng mục tiêu 7
-
76 Tấn công 75
-
48 Tấn công nguy hiểm 49
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
11 Phạm lỗi 9
-
3 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 3
-
8 Đá phạt trực tiếp 10
-
62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
-
408 Chuyền bóng 336
-
86% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
2 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 5
-
13 Quả ném biên 24
-
8 Tắc bóng thành công 3
-
9 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
0 Kiến tạo 3
-
34 Chuyển dài 26
-
4 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
32 Tấn công 38
-
24 Tấn công nguy hiểm 18
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
5 Phạm lỗi 5
-
3 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
221 Chuyền bóng 136
-
87% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
2 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 1
-
1 Cú rê bóng 2
-
8 Quả ném biên 9
-
3 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
21 Chuyển dài 14
-
3 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
44 Tấn công 37
-
24 Tấn công nguy hiểm 31
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
6 Phạm lỗi 4
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 5
-
187 Chuyền bóng 200
-
84% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
0 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 2
-
4 Cú rê bóng 3
-
5 Quả ném biên 15
-
7 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 5
80'
Ashton Scally
Rommens T.
80'
Lawson Z.
Moore M.
80'
McCallion A.
Aasgaard T.
79'
Aasgaard T.
Wilson K.
Hart S.
72'
Oliver G.
Broggio B.
64'
64'
Chukwuani T.
Barron C.
47'
Chermiti Y.
Rommens T.
Tait D.
Spencer B.
46'
C.Allan
Cartwright H.
46'
MacIver R.
Parkinson B.
46'
HT2 - 3
Miller C.
44'
Miller C.
Penalty awarded
42'
35'
Aarons M. J.
Djiga N.
Miller C.
32'
27'
D.Gassama
Chermiti Y.
Spencer B.
26'
Cartwright H.
20'
Butland J.
7'
6'
Chermiti Y.
2'
Chermiti Y.
Moore M.

4-2-3-1
-
5.81Hogarth N. -
6.114F.Yeats
5.615Neilson L.
6.25Liam Henderson
6.0
42Hart S. -
6.4
17Cartwright H.
6.6
8Spencer B. -
7.8
29Miller C.
6.1
11Broggio B.
5.823Ross E. -
6.4
27Parkinson B.
-
10.03
9Chermiti Y. -
7.0
47Moore M.
6.7
11Aasgaard T.
7.3
23D.Gassama -
7.210Diomande M.
6.3
8Barron C. -
6.9
25Rommens T.
6.637E.Fernandez
6.85Souttar J.
6.4
24Djiga N. -
6.6
1Butland J.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
20
C.Allan

6.8
21
Tait D.

7.1
9
MacIver R.

7.1
18
Oliver G.

6.5
22
Wilson K.

6.5
12
Jamie Sneddon
6
Donaldson C.
36
Kai Brown
7
Graham B.

6.4
Aarons M. J.
3

6.8
Chukwuani T.
42

6.6
Ashton Scally
82

6.6
McCallion A.
64

6.4
Lawson Z.
46
Kelly L.
31
Meghoma J.
30
Antman O.
18
Skov Olsen A.
7
Chấn thương và án treo giò
-
19Scott BainDerek Cornelius13
-
3Leon McCannBailey Rice49
-
30Louie MarshRyan Don Naderi20
-
24Ethan Williams
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
12%
20%
12%
11%
19%
18%
20%
15%
10%
9%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
13%
14%
21%
28%
18%
16%
15%
12%
15%
20%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 2.2
-
2.1 Thủng lưới 1.8
-
11.8 Bị sút trúng mục tiêu 8.7
-
5.1 Phạt góc 6.9
-
2.4 Thẻ vàng 1.8
-
11.9 Phạm lỗi 12.3
-
51.1% TL kiểm soát bóng 56.5%



