Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 3
-
6 Phạt góc nửa trận 2
-
13 Dứt điểm 11
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
86 Tấn công 83
-
43 Tấn công nguy hiểm 47
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
15 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 6
-
5 Cản bóng 2
-
9 Đá phạt trực tiếp 14
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
408 Chuyền bóng 288
-
77% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 3
-
12 Tắc bóng 9
-
4 Cú rê bóng 4
-
28 Quả ném biên 15
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
12 Tắc bóng thành công 10
-
8 Cắt bóng 11
-
2 Tạt bóng thành công 4
-
1 Kiến tạo 0
-
18 Chuyển dài 30
-
6 Phạt góc 2
-
9 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
46 Tấn công 37
-
17 Tấn công nguy hiểm 13
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
6 Phạm lỗi 5
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 6
-
222 Chuyền bóng 132
-
82% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 1
-
9 Quả ném biên 5
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
5 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 13
-
2 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
40 Tấn công 46
-
26 Tấn công nguy hiểm 34
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
9 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
1 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 8
-
186 Chuyền bóng 156
-
72% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 3
-
1 Cú rê bóng 3
-
19 Quả ném biên 10
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
6 Chuyển dài 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+9'
Nikiforenko O.
90+2'
Nikiforenko O.
Mustapha I.
88'
Sreckovic N.
Abass I.
87'
Mustapha I.
Satara M.
87'
Milosavic M.
Jovicic B.
85'
82'
Petkovic M.
Kanoute F.
82'
Stefan Nikolic
Djordje Petrovic
76'
Abass I.
Jovanovic S.
Radivoj Bosic
74'
Petrovic A.
Radin M.
61'
Jovanovic S.
Mladenovic S.
61'
61'
Abass I.
59'
Djordje Petrovic
Penalty awarded
48'
Mijailovic M.
HT1 - 0
Bogdan Petrovic
Goal awarded
42'
Bogdan Petrovic
Satara M.
41'

4-4-2
-
5.61Simic N. -
6.6
15Mladenovic S.
6.8
3Satara M.
6.65Roux B.
5.772Urosevic S. -
6.610Andrej Todoroski
6.5
18Jovicic B.
7.3
7Radin M.
6.3
12Radivoj Bosic -
6.721Savic D.
7.7
9Bogdan Petrovic
-
6.3
23Mustapha I. -
8.5

8Abass I.
6.589Izderic L.
6.397Spasic M. -
7.4
6Kanoute F.
7.422Milosavljevic R. -
6.8
2Mijailovic M.
7.13Jokic R.
7.04Uros Vitos
6.4
71Djordje Petrovic -
7.094Dejan Stanivukovic

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
22
Jovanovic S.

6.1
80
Petrovic A.

6.7
8
Jovanovic S.

6.3
17
Milosavic M.

6.6
23
Nemanja Jorgic
20
Dimoski B.
33
Dragan Tegeltija
4
Vukasin Krstic
26
Szabolcs Mezei
16
Aleksandar Stancic
42
Stefan Tomovic

6.7
Petkovic M.
33

6.5
Stefan Nikolic
70

6.5
Sreckovic N.
20

Nikiforenko O.
7
Vukasin Zdravkovic
26
Maslovaric P.
91
Rochester L.
14
Ariyibi G.
11
Djalo B.
5
Radonjic M.
30
Shestyuk A.
9
Chấn thương và án treo giò
-
30Nemanja Petrovic
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
5%
11%
23%
16%
17%
11%
25%
21%
17%
23%
10%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
12%
19%
12%
19%
14%
19%
24%
12%
19%
14%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 1.1
-
1.5 Thủng lưới 1.6
-
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
-
5.6 Phạt góc 3.7
-
2.2 Thẻ vàng 2.2
-
16.4 Phạm lỗi 13.3
-
52.8% TL kiểm soát bóng 48.1%



