Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
10 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
89 Tấn công 93
-
40 Tấn công nguy hiểm 43
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
19 Phạm lỗi 12
-
5 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 8
-
3 Cản bóng 2
-
12 Đá phạt trực tiếp 19
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
306 Chuyền bóng 362
-
74% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 3
-
13 Tắc bóng 16
-
32 Quả ném biên 21
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 12
-
6 Tạt bóng thành công 5
-
27 Chuyển dài 29
-
1 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 5
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
25 Tấn công 32
-
2 Tấn công nguy hiểm 17
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
8 Phạm lỗi 3
-
0 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 2
-
3 Đá phạt trực tiếp 8
-
182 Chuyền bóng 250
-
77% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 7
-
15 Quả ném biên 9
-
4 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
14 Chuyển dài 11
-
4 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
64 Tấn công 61
-
38 Tấn công nguy hiểm 26
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
11 Phạm lỗi 9
-
5 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 0
-
9 Đá phạt trực tiếp 11
-
124 Chuyền bóng 112
-
70% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 9
-
17 Quả ném biên 12
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
0 Cắt bóng 7
-
5 Tạt bóng thành công 4
-
13 Chuyển dài 18
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
Wattanachai Srathongjan
90+9'
Jirapan Phasukihan
90+5'
88'
Anan Yodsangwal
87'
Moonwong W.
Michel Lima
85'
Tsukagawa K.
78'
Vilar B.
Kanyaroj S.
74'
Vilar B.
71'
HT0 - 0
Bàn thắng bị từ chối
14'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
10%
6%
15%
12%
20%
10%
25%
18%
5%
36%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
13%
2%
9%
23%
18%
10%
9%
15%
11%
33%
38%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 0.8
-
1.0 Thủng lưới 1.0
-
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.2
-
4.2 Phạt góc 4.2
-
1.7 Thẻ vàng 2.1
-
13.5 Phạm lỗi 11.7
-
50.9% TL kiểm soát bóng 44.7%



