Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
21 Dứt điểm 4
-
8 Sút trúng mục tiêu 3
-
111 Tấn công 85
-
57 Tấn công nguy hiểm 40
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
6 Phạm lỗi 3
-
8 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 6
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
376 Chuyền bóng 327
-
62% TL chuyền bóng tnành công 58%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
16 Tắc bóng 17
-
30 Quả ném biên 44
-
9 Cắt bóng 4
-
8 Tạt bóng thành công 1
-
17 Chuyển dài 18
-
2 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 0
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
64 Tấn công 47
-
30 Tấn công nguy hiểm 22
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
4 Phạm lỗi 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 4
-
226 Chuyền bóng 168
-
64% TL chuyền bóng tnành công 55%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 2
-
10 Tắc bóng 13
-
16 Quả ném biên 21
-
3 Cắt bóng 3
-
6 Tạt bóng thành công 0
-
8 Chuyển dài 7
-
2 Phạt góc 2
-
14 Dứt điểm 4
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
47 Tấn công 38
-
27 Tấn công nguy hiểm 18
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
2 Phạm lỗi 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 0
-
1 Đá phạt trực tiếp 2
-
150 Chuyền bóng 159
-
59% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 4
-
14 Quả ném biên 23
-
6 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
9 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
Yu Jong-Hyang (Assist:Kim Ju-Gyong)
89'
Yu Jong-Hyang (Assist:Kim Won-Sim)
81'
Kim Won-Sim (Assist:Yu Jong-Hyang)
55'
53'
Hayashi Y. (Assist:Sumiya R.)
Yu Jong-Hyang (Assist:Pak Kyong-Ryong)
50'
HT1 - 0
Yu Jong-Hyang (Assist:Kim Won-Sim)
30'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
15%
14%
12%
19%
18%
11%
15%
19%
18%
17%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
15%
0%
15%
28%
0%
7%
10%
21%
26%
21%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
5.2 Ghi bàn 3.8
-
0.4 Thủng lưới 0.8
-
4.1 Bị sút trúng mục tiêu 3.3
-
7.3 Phạt góc 7.5
-
0.5 Thẻ vàng 0.8
-
8.2 Phạm lỗi 4.7
-
66.0% TL kiểm soát bóng 71.3%



