Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
5 Dứt điểm 18
-
1 Sút trúng mục tiêu 6
-
91 Tấn công 129
-
45 Tấn công nguy hiểm 69
-
29% TL kiểm soát bóng 71%
-
14 Phạm lỗi 15
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
2 Cản bóng 5
-
15 Đá phạt trực tiếp 14
-
37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
-
222 Chuyền bóng 547
-
63% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
2 Việt vị 1
-
6 Số lần cứu thua 0
-
7 Tắc bóng 15
-
18 Quả ném biên 30
-
6 Tắc bóng thành công 7
-
7 Cắt bóng 9
-
1 Tạt bóng thành công 10
-
27 Chuyển dài 30
-
1 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 4
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
50 Tấn công 57
-
28 Tấn công nguy hiểm 31
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
6 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 6
-
153 Chuyền bóng 259
-
69% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 8
-
11 Quả ném biên 12
-
3 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
17 Chuyển dài 17
-
1 Phạt góc 5
-
1 Dứt điểm 14
-
0 Sút trúng mục tiêu 5
-
41 Tấn công 72
-
17 Tấn công nguy hiểm 38
-
19% TL kiểm soát bóng 81%
-
8 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 5
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
69 Chuyền bóng 288
-
48% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 1
-
5 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 7
-
7 Quả ném biên 18
-
4 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 9
-
10 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
Jan Nosko
Sylvestr J.
90+1'
86'
Pastorek J.
Christian Bayemi
Onuoha P.
Starsi M.
80'
Matus Koros
Uradnik V.
80'
70'
Palan J.
Nándor Tamás
Lukas Filipiak
69'
Oliver Patrnciak
Petrak B.
57'
46'
Boda M.
Gambos M.
46'
Dan Ozvolda
Druga B.
HT1 - 0
Sylvestr J.
29'
Sylvestr J.
Viktor Toth
27'
9'
Nándor Tamás

4-1-4-1
-
22Adam Krejci -
16Stephen Adayilo
3Gasko E.
2Lukas Filipiak
33Petrak B. -
91Starsi M. -
10Gono M.
4Viktor Toth
20Uradnik V.
78Vrekic L. -


21Sylvestr J.
-
17Christian Bayemi
4Mustafic A. -
97Druga B.
20Gambos M.
10Domonkos K.

22Nándor Tamás -
24Ondrej Rudzan
3Martin Simko
5Spiriak D.
8Simon Smehyl -
1Dlubac F.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
9
Simon Blihar
12
Lukas Dvorsky
31
Simon Kocka
17
Matus Koros
1
Milan Mraz
8
Nemec M.
15
Jan Nosko
11
Onuoha P.
13
Oliver Patrnciak
Boda M.
9
Ganbold G.
73
Erik Gyurakovics
26
Ivanics Z.
87
Krcik A.
37
Dan Ozvolda
6
Palan J.
18
Pastorek J.
7
Pillar R.
21
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
11%
14%
6%
14%
15%
16%
13%
16%
26%
20%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
16%
14%
13%
14%
13%
17%
19%
14%
11%
25%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.0
-
1.0 Thủng lưới 1.2
-
13.3 Bị sút trúng mục tiêu 11.8
-
4.2 Phạt góc 4.9
-
2.1 Thẻ vàng 2.5
-
0.0 Phạm lỗi 14.8
-
48.5% TL kiểm soát bóng 51.3%



