1
0
Hết
1 - 0
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 8
-
4 Phạt góc nửa trận 2
-
6 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
79 Tấn công 85
-
49 Tấn công nguy hiểm 58
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
-
4 Phạt góc 2
-
2 Dứt điểm 0
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
34 Tấn công 41
-
25 Tấn công nguy hiểm 24
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
1 Phạt góc 6
-
4 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
45 Tấn công 44
-
24 Tấn công nguy hiểm 34
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
51'
HT1 - 0
45'
38'
2'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
5%
11%
13%
22%
33%
13%
5%
13%
19%
25%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
9%
20%
15%
24%
22%
8%
11%
16%
13%
16%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 2.0
-
0.4 Thủng lưới 1.4
-
1.5 Bị sút trúng mục tiêu 5.0
-
7.0 Phạt góc 12.3
-
0.5 Thẻ vàng 1.3
-
70.0% TL kiểm soát bóng 61.0%



