Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
AZ Alkmaar
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 14 | 9 | 10 | 55:48 | 51 | 6 |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 36:23 | 30 | 6 |
| Khách | 17 | 6 | 3 | 8 | 19:25 | 21 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | |
| Tất cả | 33 | 11 | 14 | 8 | 30:24 | 47 | 7 |
| Chủ | 16 | 9 | 5 | 2 | 22:10 | 32 | 2 |
| Khách | 17 | 2 | 9 | 6 | 8:14 | 15 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
NAC Breda
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 6 | 10 | 17 | 32:55 | 28 | 17 | |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 20:23 | 20 | 16 | |
| Khách | 16 | 1 | 5 | 10 | 12:32 | 8 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | ||
| Tất cả | 33 | 7 | 11 | 15 | 14:27 | 32 | 16 | 21% |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 9:14 | 18 | 18 | 24% |
| Khách | 16 | 3 | 5 | 8 | 5:13 | 14 | 13 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
3
H
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
3
H
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
H
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
32
33
32
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
34
12
34
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edwin van de Graaf |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 7T 3H 0B |
| Điều khiển NAC Breda | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.8 |



